Dịch

long Tom

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈtɒm/US/ˈlɑŋ ˈtɑm/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại súng thần công và súng dã chiến nàodanh từAny of various early cannon and field guns.
  2. Ống kính công suất cao để quay phim hoặc chụp ảnh ở khoảng cách xadanh từA high-powered lens for long-distance filming or photography.
  3. Thiết bị trước đây được sử dụng ở California để rửa vàng từ lòng đất hoặc khoáng chất để khai thác. Đó là một cái máng gỗ dốc, mở rộng ở đầu dướidanh từA device formerly used in California for washing gold from the earth or mineral spoil with which it is excavated. It is a sloping wooden trough which widens at the lower end.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long TomDạng gốc (base form)
  2. long TomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , — , , .
  • ' ' .
  • .

AI