Dịch

lonerism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng hành vi đơn độc quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency for excessive solitary behavior.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI