Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lone-wolfing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành hoạt động một mình, không phải là một phần của một nhóm hoặc tổ chức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of operating on one's own, not as part of a team or organization.
Nguồn gốc
(etymology)
lone wolf
+
-ing
AI
1
Việc thực hành hoạt động một mình
1
Việc thực hành hoạt động một mình
1
Việc thực hành hoạt động một mình