Dịch

lone-wolfing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành hoạt động một mình, không phải là một phần của một nhóm hoặc tổ chứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of operating on one's own, not as part of a team or organization.

Nguồn gốc (etymology)

AI