Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lolzers
thán từ
(interjection)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dùng để diễn tả tiếng cười
thán từ
Used to express laughter.
Nguồn gốc
(etymology)
lolz
+
-ers
Ví dụ
I
still
get
of
laugh
thinking
about
Microsoft's
"
Linux
Heat
Map
".
Lolzers
!
AI
1
Dùng để diễn tả tiếng cười
1
Dùng để diễn tả tiếng cười
1
Dùng để diễn tả tiếng cười