lolly ice
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước ép trái cây đông lạnh trên một cây gậydanh từFrozen fruit juice on a stick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lolly iceDạng gốc (base form)
- lolly icesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .