Dịch

lollipop man

danh từ (noun)
UK/ˈlɒl.i.pɒp ˈman/US/ˈlɑ.li.pɑp ˈmæn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nam tiếp viên băng qua trườngdanh từA male school crossing attendant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lollipop manDạng gốc (base form)
  2. lollipop men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . , .

AI