Nghĩa chính
- Nam tiếp viên băng qua trườngdanh từA male school crossing attendant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lollipop manDạng gốc (base form)
- lollipop men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , .