Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loiterer
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người la cà, người lảng vảng
danh từ
One who loiters, one who lingers or hangs around.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loiterer
Dạng gốc
(base form)
loiterer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loiterer
loiter
La cà
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
loiter
+
-er
AI
1
Người la cà
1
Người la cà
1
Người la cà