Nghĩa chính
- Khoảng thời gian một máy bay quân sự có thể bay trên mục tiêu, có tính đến khả năng chịu đựng nhiên liệudanh từThe length of time a military aircraft can remain over a target, taking fuel endurance into account.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loiter timeDạng gốc (base form)
- loiter timesSố nhiều (plural)