Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logosyllabic
tính từ
(adjective)
/ˌ
l
ɒ
ɡ
əʊ
s
ɪ
ˈ
l
æ
b
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các âm tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to logosyllables.
AI
1
Liên quan đến các âm tiết
1
Liên quan đến các âm tiết
1
Liên quan đến các âm tiết