Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dấu tốc ký
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, related to, or composed of logographs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
logographic
logograph
Dấu tốc ký
danh từ
logographic
ally
Theo cách logographic
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
logograph
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
logográfico
Chữ tượng hình
AI
1
Dấu tốc ký
1
Dấu tốc ký
1
Dấu tốc ký