logistically
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Về mặt hậu cầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Regarding or using logistics.
- Về mặt logic hình thứctrạng từkhông so sánh (not comparable)Regarding or using symbolic logic.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha