Dịch

loginess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay chất lượng của tính logicdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being logy.

Họ từ (word family)

cùng gốc loginess

Nguồn gốc (etymology)

AI