Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loginess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hay chất lượng của tính logic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being logy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loginess
log
y
Lờ phờ
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
logy
+
-ness
AI
1
Trạng thái hay chất lượng của tính logic
1
Trạng thái hay chất lượng của tính logic
1
Trạng thái hay chất lượng của tính logic