Dịch

loghouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với log cabindanh từSynonym of log cabin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loghouseDạng gốc (base form)
  2. loghousesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI