Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loghouse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với log cabin
danh từ
Synonym of log cabin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loghouse
Dạng gốc
(base form)
loghouse
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
log cabin
Nguồn gốc
(etymology)
log
+
house
AI
1
Đồng nghĩa với log cabin
1
Đồng nghĩa với log cabin
1
Đồng nghĩa với log cabin