Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loggy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem logy
tính từ
Full of logs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loggy
Dạng gốc
(base form)
more loggy
So sánh hơn
(comparative)
most loggy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
log
+
-y
AI
1
Xem logy
1
Xem logy
1
Xem logy