Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logging rock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɒ
ɡ
.
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɒ
k
/
US
/ˈ
l
ɔ
ɡ
.
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Logan: một hòn đá bập bênh hoặc cân bằng
danh từ
A logan: a rocking or balanced stone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logging rock
Dạng gốc
(base form)
logging rock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Logan: một hòn đá bập bênh hoặc cân bằng
1
Logan: một hòn đá bập bênh hoặc cân bằng
1
Logan: một hòn đá bập bênh hoặc cân bằng