Dịch

logging rock

danh từ (noun)
UK/ˈlɒɡ.ɪŋ ˈɹɒk/US/ˈlɔɡ.ɪŋ ˈɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Logan: một hòn đá bập bênh hoặc cân bằngdanh từA logan: a rocking or balanced stone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logging rockDạng gốc (base form)
  2. logging rocksSố nhiều (plural)

AI