loggerheads
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nắm đấm; Chiến đấudanh từFisticuffs; fighting.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at loggerheadscụm giới từ | cụm giới từ | Không thể đồng ý; phản đối |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cây cỏ ba lá
- The knapweed.
Ví dụ
- ( ) […]