Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loggerhead sea turtle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɒ
ɡ
ə
h
ɛ
d
ˈ
s
iː
ˈ
t
ɜː
t
l
̩/
US
/ˈ
l
ɔ
ɡ
ɚˌ
h
ɛ
d
ˈ
s
i
ˈ
t
ɝ
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với loggerhead turtle
danh từ
Synonym of loggerhead turtle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loggerhead sea turtle
Dạng gốc
(base form)
loggerhead sea turtle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
loggerhead turtle
AI
1
Đồng nghĩa với loggerhead turtle
1
Đồng nghĩa với loggerhead turtle
1
Đồng nghĩa với loggerhead turtle