Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loganate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit loganic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any salt or ester of loganic acid.
Nguồn gốc
(etymology)
loganic acid
+
-ate
“salt or ester”
AI
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit loganic
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit loganic
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit loganic