Dịch

loftiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái cao cảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being lofty.
  2. Kiêu ngạo hoặc kiêu ngạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)arrogance or haughtiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loftinessDạng gốc (base form)
  2. loftinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI