loftiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái cao cảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being lofty.
- Kiêu ngạo hoặc kiêu ngạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)arrogance or haughtiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loftinessDạng gốc (base form)
- loftinessesSố nhiều (plural)