Dịch

locust tree

danh từ (noun)
US/ˈloʊ.kəst ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây carob (Ceratonia siliqua)danh từA carob tree (Ceratonia siliqua).
  2. Châu chấu mật ong (Gleditsia triacanthos), một loại cây họ đậu có vỏ có vị ngọt, ăn đượcdanh từA honey locust (Gleditsia triacanthos), a leguminous tree with pods having a sweet, edible pulp.
  3. Châu chấu đen (Robinia pseudoacacia), một loại cây họ đậu có vỏ độc, nhưng có công dụng làm mật ongdanh từA black locust (Robinia pseudoacacia), a leguminous tree with toxic pods, but useful for making honey.
  4. Cây đậu châu Phi (Parkia biglobosa)danh từAn African locust bean tree (Parkia biglobosa).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locust treeDạng gốc (base form)
  2. locust treesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI