Nghĩa chính
- Cây carob (Ceratonia siliqua)danh từA carob tree (Ceratonia siliqua).
- Châu chấu mật ong (Gleditsia triacanthos), một loại cây họ đậu có vỏ có vị ngọt, ăn đượcdanh từA honey locust (Gleditsia triacanthos), a leguminous tree with pods having a sweet, edible pulp.
- Châu chấu đen (Robinia pseudoacacia), một loại cây họ đậu có vỏ độc, nhưng có công dụng làm mật ongdanh từA black locust (Robinia pseudoacacia), a leguminous tree with toxic pods, but useful for making honey.
- Cây đậu châu Phi (Parkia biglobosa)danh từAn African locust bean tree (Parkia biglobosa).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locust treeDạng gốc (base form)
- locust treesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)