Dịch

locust bean

danh từ (noun)
US/ˈloʊ.kəst ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Hạt của cây carob (Ceratonia siliqua)danh từA seed of the carob tree (Ceratonia siliqua).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locust beanDạng gốc (base form)
  2. locust beansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

locust bean gumdanh từLoại kẹo cao su thực vật được chiết xuất từ hạt carob (đậu châu chấu) và được sử dụng làm phụ gia thực phẩm; về mặt hóa học, nó là một galactomannan
African locust beandanh từCác loài Parkia, một chi cây thuộc họ đậu Fabaceae, đặc biệt là Parkia biglobosa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI