Nghĩa chính
- Hạt của cây carob (Ceratonia siliqua)danh từA seed of the carob tree (Ceratonia siliqua).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locust beanDạng gốc (base form)
- locust beansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| locust bean gumdanh từ | danh từ | Loại kẹo cao su thực vật được chiết xuất từ hạt carob (đậu châu chấu) và được sử dụng làm phụ gia thực phẩm; về mặt hóa học, nó là một galactomannan |
| African locust beandanh từ | danh từ | Các loài Parkia, một chi cây thuộc họ đậu Fabaceae, đặc biệt là Parkia biglobosa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa