Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locksmithing
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ɒ
k
ˌ
s
m
ɪ
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nghề thợ khóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science and art of making and defeating locks.
Nguồn gốc
(etymology)
locksmith
+
-ing
AI
1
Nghề thợ khóa
1
Nghề thợ khóa
1
Nghề thợ khóa