Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locksmithery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề thợ khóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a locksmith.
Nguồn gốc
(etymology)
locksmith
+
-ery
AI
1
Nghề thợ khóa
1
Nghề thợ khóa
1
Nghề thợ khóa