Nghĩa chính
- Cơ chế mã hóa phụ thuộc vào trạng thái được sử dụng trong giao tiếp dữ liệu (chẳng hạn như GSM SMS) và các tiêu chuẩn mã hóa ký tự để chuyển đổi giữa các bộ ký tự hoặc cửa sổ khác nhaudanh từA state-dependent encoding mechanism used in data communication (such as GSM SMS) and character encoding standards to switch between different character sets or windows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locking shiftDạng gốc (base form)
- locking shiftsSố nhiều (plural)