Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locker loop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
.
k
ɚ ˈ
l
u
p
/
Nghĩa chính
1
Dải băng nhỏ phía sau áo sơ mi để treo lên
danh từ
A small band on the back of a shirt, by which it can be hung up.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
locker loop
Dạng gốc
(base form)
locker loop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dải băng nhỏ phía sau áo sơ mi để treo lên
1
Dải băng nhỏ phía sau áo sơ mi để treo lên
1
Dải băng nhỏ phía sau áo sơ mi để treo lên