Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lockdownist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa khóa máy
danh từ
An advocate or supporter of lockdownism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lockdownist
Dạng gốc
(base form)
lockdownist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lockdown
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa khóa máy
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa khóa máy
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa khóa máy