Dịch

lockdownism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lập trường tư tưởng ủng hộ mạnh mẽ các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt, chủ yếu là để đối phó với đại dịch COVID-19danh từkhông đếm được (uncountable)An ideological stance that strongly advocates for strict lockdown measures, primarily in response to the COVID-19 pandemic.

Nguồn gốc (etymology)

AI