Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lochial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc máu chảy từ tử cung sau khi sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the lochia.
Nguồn gốc
(etymology)
lochia
+
-al
Ví dụ
lochial
discharge
lochial
bleeding
AI
1
Thuộc máu chảy từ tử cung sau khi sinh
1
Thuộc máu chảy từ tử cung sau khi sinh
1
Thuộc máu chảy từ tử cung sau khi sinh