Nghĩa chính
- Bản đồ đơn giản được sử dụng trong bản đồ học để hiển thị vị trí của một khu vực địa lý cụ thể trong bối cảnh rộng hơn và có lẽ quen thuộc hơn của nódanh từA simple map used in cartography to show the location of a particular geographic area within its larger and presumably more familiar context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locator mapDạng gốc (base form)
- locator mapsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa