Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
localitis
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh hẹp hòi địa phương chủ nghĩa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of clientitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clientitis
Nguồn gốc
(etymology)
local
+
-itis
AI
1
Bệnh hẹp hòi địa phương chủ nghĩa
1
Bệnh hẹp hòi địa phương chủ nghĩa
1
Bệnh hẹp hòi địa phương chủ nghĩa