Nghĩa chính
- Người hùng địa phươngdanh từA person who is regarded as a hero in local society.
- Siêu anh hùng đóng vai trò là linh vật của một nơi ở Nhật Bảndanh từA superhero that serves as the mascot of a place in Japan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- local heroDạng gốc (base form)
- local heroesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- herokết hợpngười hùng địa phương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- / / /
- .
- , 1984 , 40 .