Dịch

local hero

danh từ (noun)
UK/ˈləʊ.kl̩ ˈhɪə.ɹəʊ/US/ˈloʊ.kl̩ ˈhɪɹ.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Người hùng địa phươngdanh từA person who is regarded as a hero in local society.
  2. Siêu anh hùng đóng vai trò là linh vật của một nơi ở Nhật Bảndanh từA superhero that serves as the mascot of a place in Japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. local heroDạng gốc (base form)
  2. local heroesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / / /
  • .
  • , 1984 , 40 .

AI