Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
local economy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
əʊ
.
k
l
̩
ɪ
ˈ
k
ɒ
.
n
ə
.
m
i
/
US
/ˈ
l
oʊ
.
k
l
̩
i
ˈ
k
ɑ
.
n
ə
.
m
i
/
Nghĩa chính
1
Kinh tế địa phương, nền kinh tế địa phương
danh từ
the economic activities of a particular area
Ví dụ
The
local
economy
suffered
after
the
factory
closed
.
Kinh tế địa phương suy giảm sau khi nhà máy đóng cửa
AI
1
Kinh tế địa phương
1
Kinh tế địa phương
1
Kinh tế địa phương