Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thùy
trạng từ
In a lobular manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobularly
Dạng gốc
(base form)
more lobularly
So sánh hơn
(comparative)
most lobularly
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lobularly
pan
lobularly
Theo cách toàn cầu
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
lobular
+
-ly
AI
1
Theo cách thùy
1
Theo cách thùy
1
Theo cách thùy