lobsterer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có người bắt tôm hùmdanh từSomeone who catches lobsters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lobstererDạng gốc (base form)
- lobsterersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa