Dịch

lobsterback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anh dân binh áo đỏdanh từA British soldier during the War of 1812.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobsterbackDạng gốc (base form)
  2. lobsterbacksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI