Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobsterback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Anh dân binh áo đỏ
danh từ
A British soldier during the War of 1812.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobsterback
Dạng gốc
(base form)
lobsterback
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
redcoat
lobster
Nguồn gốc
(etymology)
lobster
+
back
AI
1
Anh dân binh áo đỏ
1
Anh dân binh áo đỏ
1
Anh dân binh áo đỏ