loblolly
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hố bùndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mudhole.
- Thông có cành nhỏ (Pinus taeda)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loblolly pine (Pinus taeda).
- Vịnh Loblolly (thực vật)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loblolly bay (plant).
- Cư xử một cách lố bịchđộng từTo behave in a loutish manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loblollyNguyên thể (infinitive)
- loblolliesSố nhiều (plural)
- loblolliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- loblollyingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loblolly baydanh từ | danh từ | Các loài Gordonia lasianthus thuộc loại cây bụi thường xanh có hoa màu trắng thanh lịch hoặc cây nhỏ, mọc ở các vùng biển của miền Nam Hoa Kỳ. Vỏ của nó đôi khi được dùng làm thuộc da |
| loblolly boydanh từ | danh từ | Trong các tàu chiến thế kỷ 18 và 19, một trợ lý không chuyên nghiệp (nam) cho bác sĩ phẫu thuật của tàu |
| loblolly pinedanh từ | danh từ | Cây thông, Pinus taeda, có nguồn gốc ở miền đông nam Hoa Kỳ và được trồng rộng rãi |
| loblolly treedanh từ | danh từ | Các loài cây ở Tây Ấn Độ có tán lá ít nhiều có lông nhưng không giống nhau, chẳng hạn như Pisonia subcordata, Cordia alba và Cupania glabra |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cháo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gruel.