Dịch

loblolly boy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong các tàu chiến thế kỷ 18 và 19, một trợ lý không chuyên nghiệp (nam) cho bác sĩ phẫu thuật của tàudanh từIn 18th- and 19th-century warships, a non-professional (male) assistant to the ship's surgeon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loblolly boyDạng gốc (base form)
  2. loblolly boysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , . ( , .)

AI