loblolly boy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong các tàu chiến thế kỷ 18 và 19, một trợ lý không chuyên nghiệp (nam) cho bác sĩ phẫu thuật của tàudanh từIn 18th- and 19th-century warships, a non-professional (male) assistant to the ship's surgeon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loblolly boyDạng gốc (base form)
- loblolly boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , . ( , .)