Dịch

lobing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quét, dò tìmdanh từA rounded projection; a lobe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobingDạng gốc (base form)
  2. lobingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • sự quét hình nón
  • , .

AI