Dịch

lobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ném hoặc đánh/đá bóng theo hình vòng cung caodanh từOne who throws or hits/kicks a ball in a high arc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobberDạng gốc (base form)
  2. lobbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI