Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loadspace
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không gian trong xe được thiết kế để chở hàng
danh từ
The space in a vehicle designed for the carrying of a load.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loadspace
Dạng gốc
(base form)
loadspace
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
load
+
space
AI
1
Không gian trong xe được thiết kế để chở hàng
1
Không gian trong xe được thiết kế để chở hàng
1
Không gian trong xe được thiết kế để chở hàng