Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loadsome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nặng nề
tính từ
burdensome
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pesado
Nặng, nặng nề
contundente
Nặng nề, nghiêm trọng
pesadamente
Nặng nề, nặng nhọc
Ví dụ
Simple
as
they
may
seem
,
the
seven
basic
operations
we
just
described
can
prove
quite
loadsome
.
The
loadsome
Clog
attempted
Haste
impedes
,
/
And
,
sliding
,
baulks
th
'
industrious
clumsy
Treads
.
AI
1
Nặng nề
1
Nặng nề
1
Nặng nề