Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loading dock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
əʊ
.
d
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɔ
k
/
US
/ˈ
l
oʊ
d
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Khu bốc dỡ hàng
danh từ
An area where goods are loaded and unloaded into and out of vehicles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loading dock
Dạng gốc
(base form)
loading dock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu bốc dỡ hàng
1
Khu bốc dỡ hàng
1
Khu bốc dỡ hàng