Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
load bearing
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
l
əʊ
d
ˈ
b
ɛ
ə
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
l
oʊ
d
ˈ
b
ɛɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng hỗ trợ tải
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to support a load.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sostenedor
giống đực
Chịu tải
Ví dụ
They
are
also
one-hour
fire
rated
on
load
bearing
interior
and
exterior
walls
.
AI
1
Có khả năng hỗ trợ tải
1
Có khả năng hỗ trợ tải
1
Có khả năng hỗ trợ tải