lixiviation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngâm chiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of lixiviating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lixiviationDạng gốc (base form)
- lixiviationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa