Dịch

lixiviation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngâm chiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of lixiviating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lixiviationDạng gốc (base form)
  2. lixiviationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI