Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
living language
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
v
ɪ
ŋ
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Sinh ngữ
danh từ
A language which is still spoken in the contemporary period.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
living language
Dạng gốc
(base form)
living language
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Kabyle
language
is
a
living
language
.
Any
living
language
is
subject
to
constant
change
.
Esperanto
is
a
living
language
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Sinh ngữ
1
Sinh ngữ
1
Sinh ngữ