Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liver of antimony
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
v
ə
ə
v
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
m
ə
.
n
i
/
US
/ˈ
l
ɪ
v
ɚ
ə
v
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
ˌ
m
oʊ
.
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antimony sulfide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of antimony sulfide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antimony sulfide
AI
1
Đồng nghĩa với antimony sulfide
1
Đồng nghĩa với antimony sulfide
1
Đồng nghĩa với antimony sulfide