Dịch

liver of antimony

danh từ (noun)
UK/ˈlɪvə əv ˈæn.tɪ.mə.ni/US/ˈlɪvɚ əv ˈæn.tɪˌmoʊ.ni/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với antimony sulfidedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of antimony sulfide.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI