Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
live with someone
US
/ˈ
l
aɪ
v
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Sống cùng ai
Ví dụ
He
still
lives
with
his
parents
.
Anh ấy vẫn đang sống cùng bố mẹ.
Xuất hiện ở từ khác
live
kết hợp
sống cùng ai
AI
1
Sống cùng ai
1
Sống cùng ai
1
Sống cùng ai