Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
livewell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái giếng trên thuyền đánh cá nơi cá được giữ sống
danh từ
A well in a fishing boat where fish are kept alive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
livewell
Dạng gốc
(base form)
livewell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corf
AI
1
Cái giếng trên thuyền đánh cá nơi cá được giữ sống
1
Cái giếng trên thuyền đánh cá nơi cá được giữ sống
1
Cái giếng trên thuyền đánh cá nơi cá được giữ sống