Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
live to be
US
/ˈ
l
aɪ
v
t
ə
b
i
/
Nghĩa chính
1
Sống thọ đến
Ví dụ
She
lived
to
be
100
years
old
.
Bà ấy đã sống thọ tới 100 tuổi.
Xuất hiện ở từ khác
live
kết hợp
sống thọ đến
AI
1
Sống thọ đến
1
Sống thọ đến
1
Sống thọ đến