Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
live performance
US
/ˈ
l
aɪ
v
p
ɚˈ
f
ɔɹ
m
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Buổi biểu diễn trực tiếp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
live performances
Biểu diễn trực tiếp
Xuất hiện ở từ khác
performance
kết hợp
buổi biểu diễn trực tiếp
AI
1
Buổi biểu diễn trực tiếp
1
Buổi biểu diễn trực tiếp
1
Buổi biểu diễn trực tiếp